1. Vận hành và giám sát hệ thống
- Theo dõi, giám sát tình trạng hoạt động của hệ thống, ứng dụng, server, database và các dịch vụ liên quan.
- Thực hiện kiểm tra hệ thống định kỳ (Daily/Weekly/Monthly Health Check), đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và liên tục.
- Theo dõi CPU, Memory, Disk, Service, Application, Database và các chỉ số vận hành quan trọng.
- Kiểm tra trạng thái các scheduled jobs, batch jobs, service và các tiến trình xử lý tự động.
- Tiếp nhận và xử lý các cảnh báo phát sinh từ hệ thống monitoring.
2. Xử lý sự cố và hỗ trợ hệ thống
- Tiếp nhận, phân loại và xử lý các Incident/Problem liên quan đến hệ thống.
- Phân tích log, error message và system status để xác định nguyên nhân sự cố.
- Thực hiện troubleshooting và khôi phục hệ thống trong thời gian yêu cầu.
- Phối hợp với các team Application, Infrastructure, Network, Database, Security và Vendor để xử lý các sự cố phức tạp.
- Thực hiện Root Cause Analysis (RCA) đối với các sự cố nghiêm trọng hoặc lặp lại..
3. Quản lý triển khai và thay đổi hệ thống
- Thực hiện và phối hợp triển khai các phiên bản, bản vá, configuration và system changes lên môi trường Test/UAT/Staging/Production.
- Kiểm tra hệ thống trước và sau khi triển khai, đảm bảo các dịch vụ hoạt động bình thường.
- Quản lý và thực hiện Change Request theo đúng quy trình.
- Phối hợp thực hiện rollback khi phát sinh lỗi sau triển khai.
- Theo dõi và đánh giá ảnh hưởng của các thay đổi đối với hệ thống và hoạt động kinh doanh.
4. Quản lý dữ liệu, Batch & Integration
- Theo dõi và đảm bảo các batch jobs, data processing và scheduled tasks được thực hiện đúng thời gian và kết quả.
- Kiểm tra tình trạng đồng bộ dữ liệu giữa các hệ thống nội bộ và hệ thống bên thứ ba.
- Phát hiện, kiểm tra và xử lý các lỗi liên quan đến data/interface/integration.
- Thực hiện data validation, data reconciliation và kiểm tra tính đầy đủ, chính xác của dữ liệu.
- Phối hợp với Database/Application team để xử lý các vấn đề dữ liệu phát sinh trong quá trình vận hành.
5. Backup, Recovery & đảm bảo tính liên tục
- Theo dõi và kiểm tra tình trạng backup của hệ thống, database và dữ liệu quan trọng.
- Thực hiện hoặc phối hợp kiểm tra khả năng restore và recovery dữ liệu.
- Tham gia xây dựng và thực hiện các phương án Disaster Recovery (DR), Business Continuity và System Recovery.
- Đảm bảo hệ thống có khả năng phục hồi khi xảy ra sự cố.
- Thực hiện kiểm tra định kỳ các phương án backup/recovery và ghi nhận kết quả.
6. Bảo mật & quản lý vận hành hệ thống
- Quản lý user account, access permission và system access theo quy định.
- Theo dõi các hoạt động bất thường, security alert và các vấn đề liên quan đến an toàn hệ thống.
- Đảm bảo việc vận hành hệ thống tuân thủ các chính sách bảo mật và quy định nội bộ.
- Phối hợp với Security/Infrastructure team trong việc xử lý security incident và vulnerability.
- Quản lý tài liệu vận hành, SOP, Runbook, Operation Checklist và các thông tin cấu hình hệ thống.
7. Báo cáo, cải tiến & tối ưu vận hành
- Theo dõi và báo cáo các chỉ số vận hành như system availability, incident, performance, batch status và system health.
- Phân tích các sự cố và vấn đề vận hành để đề xuất giải pháp phòng ngừa và cải thiện độ ổn định hệ thống.
- Tự động hóa các công việc vận hành, monitoring, reporting và xử lý tác vụ lặp lại.
- Cải tiến quy trình vận hành, troubleshooting và incident management nhằm giảm thời gian xử lý sự cố.
- Nghiên cứu và đề xuất các công cụ, giải pháp mới nhằm nâng cao System Availability, Performance, Reliability và Operational Efficiency.

