Xây dựng tài liệu, quy trình và tiêu chuẩn Network & Security:
- Rà soát, xây dựng và chuẩn hóa các quy trình vận hành hệ thống mạng và bảo mật.
- Xây dựng tài liệu cấu hình, hướng dẫn vận hành cho các thiết bị mạng và hệ thống bảo mật (Firewall, VPN, NAC, IDS/IPS…).
- Thiết lập baseline cấu hình chuẩn cho hệ thống Network & Security.
- Xây dựng các chính sách bảo mật (rule firewall, access control, segmentation…).
Triển khai, vận hành hệ thống Network & Security:
- Triển khai, cấu hình và vận hành các thiết bị:
- Switch, Router, Firewall, VPN, NAC, VoIP.
- Vận hành các giải pháp bảo mật (Firewall, IPS/IDS, Endpoint Security…).
- Giám sát hệ thống, xử lý sự cố mạng và bảo mật.
- Cấu hình, tối ưu rule firewall, VPN, access control theo nhu cầu thực tế.
- Phối hợp với các bên liên quan để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.
Kiểm tra, bảo trì và đánh giá an toàn hệ thống:
- Thực hiện kiểm tra, bảo trì định kỳ hệ thống mạng và bảo mật.
- Thực hiện quét lỗ hổng (Vulnerability Assessment).
- Thực hiện pentest ứng dụng (web/app cơ bản hoặc phối hợp vendor).
- Theo dõi tin tức, phát hiện và xử lý các sự kiện an ninh thông tin.
- Đề xuất các biện pháp khắc phục và cải tiến bảo mật.
Quản lý cấu hình và tuân thủ:
- Xây dựng và duy trì cấu hình chuẩn cho hệ thống Network & Security.
- Kiểm tra việc tuân thủ các chính sách bảo mật và cấu hình chuẩn.
- Rà soát phân quyền truy cập hệ thống mạng và bảo mật.
- Đảm bảo tuân thủ các yêu cầu nội bộ và quy định pháp lý (nếu có).
Backup và phục hồi (DR)
- Tham gia xây dựng và kiểm tra phương án DR cho hệ thống mạng và bảo mật.
- Phối hợp thực hiện kiểm tra khả năng phục hồi hệ thống định kỳ.
- Đảm bảo cấu hình hệ thống được backup đầy đủ và sẵn sàng khôi phục.



